Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

握

wò

Trong tiếng Trung, 握 (wò) có nghĩa là “cầm; nắm; siết chặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cầm
  2. nắm
  3. siết chặt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她紧紧地握着妈妈的手。
    Tā jǐnjǐn de wòzhe māma de shǒu.
    Cô ấy nắm chặt tay mẹ.

Chữ Hán

握
wò
cầm; nắm
Từ chứa 握