Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

把柄

bǎbǐng

Trong tiếng Trung, 把柄 (bǎbǐng) có nghĩa là “sơ hở; điểm yếu; chuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sơ hở
  2. điểm yếu
  3. chuôi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你千万不要被别人抓住把柄。
    Nǐ qiānwàn búyào bèi biérén zhuāzhù bǎbǐng.
    Bạn tuyệt đối đừng để người khác nắm được sơ hở.

Chữ Hán

柄
bǐng
handle or shaft (of an axe etc); (of a flower, leaf or fruit) stem