Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

一把手

yībǎshǒu

Trong tiếng Trung, 一把手 (yībǎshǒu) có nghĩa là “người đứng đầu; sếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người đứng đầu
  2. sếp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是这个部门的一把手。
    Tā shì zhège bùmén de yībǎshǒu.
    Anh ấy là người đứng đầu của bộ phận này.

Chữ Hán