Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

嫦娥

Cháng'é

Trong tiếng Trung, 嫦娥 (Cháng'é) có nghĩa là “Hằng Nga; nữ thần Mặt Trăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. Hằng Nga
  2. nữ thần Mặt Trăng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们喜欢听嫦娥的传说。
    Háizimen xǐhuan tīng Cháng'é de chuánshuō.
    Trẻ em thích nghe truyền thuyết về Hằng Nga.

Chữ Hán

嫦
cháng
used in 嫦娥
娥
é
good; beautiful