嫦娥
Trong tiếng Trung, 嫦娥 (Cháng'é) có nghĩa là “Hằng Nga; nữ thần Mặt Trăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- Hằng Nga
- nữ thần Mặt Trăng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 嫦娥 (Cháng'é) có nghĩa là “Hằng Nga; nữ thần Mặt Trăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.