馋
Trong tiếng Trung, 馋 (chán) có nghĩa là “thèm ăn; háo ăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thèm ăn
- háo ăn
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 馋 (chán) có nghĩa là “thèm ăn; háo ăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.