Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

弊病

bìbìng

Trong tiếng Trung, 弊病 (bìbìng) có nghĩa là “tệ nạn; khuyết điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tệ nạn
  2. khuyết điểm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要及时改革旧管理制度中的弊病。
    Wǒmen yào jíshí gǎigé jiù guǎnlǐ zhìdù zhōng de bìbìng.
    Chúng ta cần kịp thời cải cách những khuyết điểm trong hệ thống quản lý cũ.

Chữ Hán