报仇
Trong tiếng Trung, 报仇 (bàochóu) có nghĩa là “báo thù; trả thù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- báo thù
- trả thù
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 报仇 (bàochóu) có nghĩa là “báo thù; trả thù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.