Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

比喻

bǐyù

Trong tiếng Trung, 比喻 (bǐyù) có nghĩa là “phép ẩn dụ; ví von”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phép ẩn dụ
  2. ví von

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人们常常把老师比喻成辛勤的园丁。
    Rénmen chángcháng bǎ lǎoshī bǐyù chéng xīnqín de yuándīng.
    Mọi người thường ví thầy cô giáo như những người làm vườn chăm chỉ.

Chữ Hán

喻
yù
to describe sth as; an analogy
Từ chứa 喻