比喻
Trong tiếng Trung, 比喻 (bǐyù) có nghĩa là “phép ẩn dụ; ví von”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phép ẩn dụ
- ví von
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 比喻 (bǐyù) có nghĩa là “phép ẩn dụ; ví von”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.