Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

部件

bùjiàn

Trong tiếng Trung, 部件 (bùjiàn) có nghĩa là “linh kiện; bộ phận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. linh kiện
  2. bộ phận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这台机器缺少一个重要部件。
    Zhè tái jīqì quēshǎo yí gè zhòngyào bùjiàn.
    Cỗ máy này thiếu một linh kiện quan trọng.

Chữ Hán