Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

苍蝇

cāngying
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 蒼蠅

Trong tiếng Trung, 苍蝇 (cāngying) có nghĩa là “ruồi nhà; ruồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ruồi nhà
  2. ruồi

Lượng từ: 只

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 快把窗户关上,别让苍蝇飞进来。
    Kuài bǎ chuānghu guānshàng, bié ràng cāngying fēi jìnlái.
    Mau đóng cửa sổ lại, đừng để ruồi bay vào.

Chữ Hán

苍
cāng
dark blue; deep green
Từ chứa 苍
蝇
yíng
fly; musca