Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

丙

bǐng

Trong tiếng Trung, 丙 (bǐng) có nghĩa là “(can thứ ba); C”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (can thứ ba)
  2. C

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在这次比赛中,丙队获得了第一。
    Zài zhè cì bǐsài zhōng, bǐng duì huòdéle dì-yī.
    Trong cuộc thi lần này, đội C đã giành giải nhất.

Chữ Hán

丙
bǐng
(can thứ ba); C