Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

凹

āo

Trong tiếng Trung, 凹 (āo) có nghĩa là “lõm; hõm vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lõm
  2. hõm vào

Cách đọc khác: wā — (used in names)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 车门被撞凹了一块。
    Chē mén bèi zhuàng āo le yī kuài.
    Cửa xe bị va chạm lõm một mảng.

Chữ Hán

凹
āo
lõm; hõm vào
Từ chứa 凹