Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

缤纷

bīnfēn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 繽紛

Trong tiếng Trung, 缤纷 (bīnfēn) có nghĩa là “rực rỡ sắc màu; phong phú; đa sắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rực rỡ sắc màu
  2. phong phú
  3. đa sắc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 花园里开满了五彩缤纷的花。
    Huāyuán lǐ kāimǎn le wǔcǎi bīnfēn de huā.
    Trong vườn nở đầy những bông hoa rực rỡ sắc màu.

Chữ Hán

缤
bīn
used in 缤纷
纷
fēn
numerous; confused
Từ chứa 纷