Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

纷纷

fēnfēn

Trong tiếng Trung, 纷纷 (fēnfēn) có nghĩa là “(phó từ) lần lượt; tới tấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) lần lượt
  2. tới tấp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 会议结束后,大家纷纷离开。
    Huìyì jiéshù hòu, dàjiā fēnfēn líkāi.
    Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người lần lượt rời đi.

Chữ Hán

纷
fēn
numerous; confused
Từ chứa 纷