棒球
Trong tiếng Trung, 棒球 (bàngqiú) có nghĩa là “bóng chày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bóng chày
Lượng từ: 个、只
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 棒球 (bàngqiú) có nghĩa là “bóng chày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、只