Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

棒

bàng

Trong tiếng Trung, 棒 (bàng) có nghĩa là “tuyệt vời; giỏi; gậy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuyệt vời
  2. giỏi
  3. gậy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你的汉语说得真棒!
    Nǐ de Hànyǔ shuō de zhēn bàng!
    Tiếng Trung của bạn nói thật tuyệt vời!

Chữ Hán

棒
bàng
tuyệt vời; giỏi
Từ chứa 棒