Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

本性

běnxìng

Trong tiếng Trung, 本性 (běnxìng) có nghĩa là “bản tính; bản chất; tính tình tự nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản tính
  2. bản chất
  3. tính tình tự nhiên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 善良是他的本性。
    Shànliáng shì tā de běnxìng.
    Lương thiện là bản tính của anh ấy.

Chữ Hán