Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

伴侣

bànlǚ

Trong tiếng Trung, 伴侣 (bànlǚ) có nghĩa là “bạn đời; bạn đồng hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bạn đời
  2. bạn đồng hành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这只狗多年来是老人最忠实的伴侣。
    Zhè zhī gǒu duōnián lái shì lǎorén zuì zhōngshí de bànlǚ.
    Chú chó này suốt nhiều năm qua là người bạn trung thành nhất của ông cụ.

Chữ Hán