Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

陪伴

péibàn

Trong tiếng Trung, 陪伴 (péibàn) có nghĩa là “đồng hành; ở bên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồng hành
  2. ở bên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 谢谢你一直以来的陪伴。
    Xièxie nǐ yìzhí yǐlái de péibàn.
    Cảm ơn bạn đã luôn đồng hành cùng tôi suốt thời gian qua.

Chữ Hán