陪同
Trong tiếng Trung, 陪同 (péitóng) có nghĩa là “đồng hành; tháp tùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đồng hành
- tháp tùng
Trong tiếng Trung, 陪同 (péitóng) có nghĩa là “đồng hành; tháp tùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.