Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

老伴儿

lǎobànr
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 老伴兒

Trong tiếng Trung, 老伴儿 (lǎobànr) có nghĩa là “bạn đời (tuổi già)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bạn đời (tuổi già)
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷每天都陪老伴儿散步。
    Yéye měitiān dōu péi lǎobànr sànbù.
    Ông ngày nào cũng đi dạo cùng bà.

Chữ Hán