Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

相伴

xiāngbàn

Trong tiếng Trung, 相伴 (xiāngbàn) có nghĩa là “đi cùng; làm bạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi cùng
  2. làm bạn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 好书一直相伴我度过许多夜晚。
    Hǎo shū yīzhí xiāngbàn wǒ dùguò xǔduō yèwǎn.
    Những cuốn sách hay luôn đồng hành cùng tôi qua nhiều đêm.

Chữ Hán