Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

伙伴

huǒbàn

Trong tiếng Trung, 伙伴 (huǒbàn) có nghĩa là “bạn đồng hành; đối tác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bạn đồng hành
  2. đối tác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是工作中最好的伙伴。
    Tā shì wǒ gōngzuò zhōng zuì hǎo de huǒbàn.
    Anh ấy là người bạn đồng hành tốt nhất trong công việc của tôi.

Chữ Hán