同伙
Trong tiếng Trung, 同伙 (tónghuǒ) có nghĩa là “đồng bọn; tòng phạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đồng bọn
- tòng phạm
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 同伙 (tónghuǒ) có nghĩa là “đồng bọn; tòng phạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.