Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

团伙

tuánhuǒ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 團伙

Trong tiếng Trung, 团伙 (tuánhuǒ) có nghĩa là “băng nhóm; bè lũ; đồng bọn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. băng nhóm
  2. bè lũ
  3. đồng bọn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警方打掉了那个犯罪团伙。
    Jǐngfāng dǎdiàole nàge fànzuì tuánhuǒ.
    Cảnh sát đã triệt phá băng nhóm tội phạm đó.

Chữ Hán