Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

伙

huǒ

Trong tiếng Trung, 伙 (huǒ) có nghĩa là “(loại từ) nhóm, đám; nhóm; bạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (loại từ) nhóm, đám
  2. nhóm
  3. bạn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一伙年轻人走进了公园。
    Yī huǒ niánqīngrén zǒujìnle gōngyuán.
    Một đám thanh niên đã bước vào công viên.

Chữ Hán

伙
huǒ
(loại từ) nhóm, đám; nhóm
Từ chứa 伙