伙
Trong tiếng Trung, 伙 (huǒ) có nghĩa là “(loại từ) nhóm, đám; nhóm; bạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (loại từ) nhóm, đám
- nhóm
- bạn
Trong tiếng Trung, 伙 (huǒ) có nghĩa là “(loại từ) nhóm, đám; nhóm; bạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.