Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

合伙

héhuǒ

Trong tiếng Trung, 合伙 (héhuǒ) có nghĩa là “hùn vốn; hợp tác; chung vốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hùn vốn
  2. hợp tác
  3. chung vốn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们两人合伙开了家餐厅。
    Tāmen liǎng rén héhuǒ kāile jiā cāntīng.
    Hai người họ đã hùn vốn mở một nhà hàng.

Chữ Hán