伴奏
Trong tiếng Trung, 伴奏 (bànzòu) có nghĩa là “đệm nhạc; đệm đàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đệm nhạc
- đệm đàn
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 伴奏 (bànzòu) có nghĩa là “đệm nhạc; đệm đàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.