Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

奏效

zòuxiào

Trong tiếng Trung, 奏效 (zòuxiào) có nghĩa là “phát huy tác dụng; có hiệu quả; có hiệu lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phát huy tác dụng
  2. có hiệu quả
  3. có hiệu lực
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新的治疗方法很快就奏效了。
    Xīn de zhìliáo fāngfǎ hěn kuài jiù zòuxiào le.
    Phương pháp trị liệu mới nhanh chóng phát huy tác dụng.

Chữ Hán

效
xiào
to imitate (variant of 效); effect
Từ chứa 效