Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

演奏

yǎnzòu

Trong tiếng Trung, 演奏 (yǎnzòu) có nghĩa là “biểu diễn; tấu nhạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biểu diễn
  2. tấu nhạc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她在台上演奏了一首钢琴曲。
    Tā zài tái shàng yǎnzòule yī shǒu gāngqínqǔ.
    Cô ấy đã biểu diễn một bản nhạc piano trên sân khấu.

Chữ Hán