节奏
Trong tiếng Trung, 节奏 (jiézòu) có nghĩa là “nhịp điệu; tiết tấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhịp điệu
- tiết tấu
Trong tiếng Trung, 节奏 (jiézòu) có nghĩa là “nhịp điệu; tiết tấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.