Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

情侣

qínglǚ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 情侶

Trong tiếng Trung, 情侣 (qínglǚ) có nghĩa là “cặp đôi; người yêu; đôi tình nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cặp đôi
  2. người yêu
  3. đôi tình nhân
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公园里有很多年轻的情侣。
    Gōngyuán lǐ yǒu hěn duō niánqīng de qínglǚ.
    Trong công viên có rất nhiều cặp đôi trẻ.

Chữ Hán