Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

拌

bàn

Trong tiếng Trung, 拌 (bàn) có nghĩa là “trộn; đảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trộn
  2. đảo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 放点儿醋把黄瓜拌一下。
    Fàng diǎnr cù bǎ huángguā bàn yīxià.
    Cho một ít giấm vào rồi trộn dưa chuột lên.

Chữ Hán

拌
bàn
trộn; đảo
Từ chứa 拌