Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

搅拌

jiǎobàn

Trong tiếng Trung, 搅拌 (jiǎobàn) có nghĩa là “khuấy; trộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khuấy
  2. trộn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 喝咖啡前请先搅拌均匀。
    Hē kāfēi qián qǐng xiān jiǎobàn jūnyún.
    Trước khi uống cà phê, xin hãy khuấy đều.

Chữ Hán