搅拌
Trong tiếng Trung, 搅拌 (jiǎobàn) có nghĩa là “khuấy; trộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khuấy
- trộn
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 搅拌 (jiǎobàn) có nghĩa là “khuấy; trộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.