Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

打搅

dǎjiǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 打攪

Trong tiếng Trung, 打搅 (dǎjiǎo) có nghĩa là “làm phiền; quấy rầy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm phiền
  2. quấy rầy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 抱歉这么晚还来打搅您休息。
    Bàoqiàn zhème wǎn hái lái dǎjiǎo nín xiūxi.
    Xin lỗi vì đã làm phiền bác nghỉ ngơi muộn thế này.

Chữ Hán