Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

比比皆是

bǐbǐjiēshì

Trong tiếng Trung, 比比皆是 (bǐbǐjiēshì) có nghĩa là “đâu đâu cũng có; nhan nhản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đâu đâu cũng có
  2. nhan nhản
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种共享单车比比皆是。
    Zhèzhǒng gòngxiǎng dānchē bǐbǐjiēshì.
    Loại xe đạp chia sẻ này đâu đâu cũng có.

Chữ Hán