Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

皆

jiē

Trong tiếng Trung, 皆 (jiē) có nghĩa là “(phó từ) đều; tất cả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) đều
  2. tất cả

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件事几乎人尽皆知。
    Zhè jiàn shì jīhū rén jìn jiē zhī.
    Chuyện này hầu như ai ai cũng biết.

Chữ Hán

皆
jiē
(phó từ) đều; tất cả
Từ chứa 皆