标本
Trong tiếng Trung, 标本 (biāoběn) có nghĩa là “tiêu bản; mẫu vật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiêu bản
- mẫu vật
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 标本 (biāoběn) có nghĩa là “tiêu bản; mẫu vật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.