Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

傲

ào

Trong tiếng Trung, 傲 (ào) có nghĩa là “kiêu ngạo; kiêu hãnh; bất khuất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiêu ngạo
  2. kiêu hãnh
  3. bất khuất
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他有本事,所以有点傲。
    Tā yǒu běnshì, suǒyǐ yǒudiǎn ào.
    Anh ấy có tài nên hơi kiêu ngạo.

Chữ Hán

傲
ào
kiêu ngạo; kiêu hãnh
Từ chứa 傲