Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

骄傲

jiāo'ào

Trong tiếng Trung, 骄傲 (jiāo'ào) có nghĩa là “tự hào; kiêu ngạo; lòng tự hào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tự hào
  2. kiêu ngạo
  3. lòng tự hào

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母为她的进步感到骄傲。
    Fùmǔ wèi tā de jìnbù gǎndào jiāo'ào.
    Bố mẹ cảm thấy tự hào về sự tiến bộ của cô ấy.

Chữ Hán

骄
jiāo
proud; arrogant