骄傲
Trong tiếng Trung, 骄傲 (jiāo'ào) có nghĩa là “tự hào; kiêu ngạo; lòng tự hào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tự hào
- kiêu ngạo
- lòng tự hào
Trong tiếng Trung, 骄傲 (jiāo'ào) có nghĩa là “tự hào; kiêu ngạo; lòng tự hào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.