Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

脖子

bózi

Trong tiếng Trung, 脖子 (bózi) có nghĩa là “cổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cổ

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 长时间盯着电脑,我的脖子很酸。
    Cháng shíjiān dīngzhe diànnǎo, wǒ de bózi hěn suān.
    Nhìn chằm chằm vào máy tính trong thời gian dài khiến cổ tôi rất mỏi.

Chữ Hán