Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

不起眼

bùqǐyǎn

Trong tiếng Trung, 不起眼 (bùqǐyǎn) có nghĩa là “không nổi bật; bình thường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không nổi bật
  2. bình thường
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家不起眼的小店菜很好吃。
    Zhè jiā bùqǐyǎn de xiǎo diàn cài hěn hǎochī.
    Quán nhỏ trông bình thường này đồ ăn rất ngon.

Chữ Hán