Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

报废

bàofèi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 報廢

Trong tiếng Trung, 报废 (bàofèi) có nghĩa là “loại bỏ; thanh lý; bỏ đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. loại bỏ
  2. thanh lý
  3. bỏ đi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这辆旧车已经到期报废了。
    Zhè liàng jiù chē yǐjīng dàoqī bàofèi le.
    Chiếc xe cũ này đã hết niên hạn và bị loại bỏ.

Chữ Hán