废墟
Trong tiếng Trung, 废墟 (fèixū) có nghĩa là “đống đổ nát; tàn tích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đống đổ nát
- tàn tích
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 废墟 (fèixū) có nghĩa là “đống đổ nát; tàn tích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.