Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

废品

fèipǐn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 廢品

Trong tiếng Trung, 废品 (fèipǐn) có nghĩa là “phế liệu; đồ bỏ đi; phế phẩm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phế liệu
  2. đồ bỏ đi
  3. phế phẩm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他把旧报纸当废品卖了。
    Tā bǎ jiù bàozhǐ dàng fèipǐn mài le.
    Anh ấy đã bán báo cũ như bán phế liệu.

Chữ Hán