绷带
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 繃帶
Trong tiếng Trung, 绷带 (bēngdài) có nghĩa là “băng gạc; băng cuộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- băng gạc
- băng cuộn
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 绷带 (bēngdài) có nghĩa là “băng gạc; băng cuộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.