Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

哎

āi

Trong tiếng Trung, 哎 (āi) có nghĩa là “(thán từ) này!; (thán từ) ôi!”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (thán từ) này!
  2. (thán từ) ôi!

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 哎,你是不是忘带钥匙了?
    Āi, nǐ shìbushì wàng dài yàoshi le?
    Này, có phải bạn quên mang chìa khóa rồi không?

Chữ Hán

哎
āi
(thán từ) này!; (thán từ) ôi!
Từ chứa 哎