Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

辫子

biànzi

Trong tiếng Trung, 辫子 (biànzi) có nghĩa là “bím tóc; đuôi sam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bím tóc
  2. đuôi sam

Lượng từ: 根、条

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妹妹梳着两条长辫子。
    Mèimei shūzhe liǎng tiáo cháng biànzi.
    Em gái tết hai bím tóc dài.

Chữ Hán