保质期
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 保質期
Trong tiếng Trung, 保质期 (bǎozhìqī) có nghĩa là “hạn sử dụng; thời hạn bảo quản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hạn sử dụng
- thời hạn bảo quản
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 保质期 (bǎozhìqī) có nghĩa là “hạn sử dụng; thời hạn bảo quản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.