Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

保质期

bǎozhìqī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 保質期

Trong tiếng Trung, 保质期 (bǎozhìqī) có nghĩa là “hạn sử dụng; thời hạn bảo quản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hạn sử dụng
  2. thời hạn bảo quản
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 买牛奶时要看清保质期。
    Mǎi niúnǎi shí yào kàn qīng bǎozhìqī.
    Khi mua sữa cần nhìn rõ hạn sử dụng.

Chữ Hán