Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

憋

biē

Trong tiếng Trung, 憋 (biē) có nghĩa là “nhịn; nín”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhịn
  2. nín

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他憋住气潜入了水中。
    Tā biēzhù qì qiánrùle shuǐ zhōng.
    Anh ấy nín thở lặn xuống nước.

Chữ Hán

憋
biē
nhịn; nín